作噩 zuò è · tác ngạc Hán Việt: tác ngạc · Pinyin: zuò è Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 噩 (ngạc)Pinyinzuò èHán Việttác ngạcCấu tạo作 + 噩 · tác + ngạc nghĩa thành phần: tác + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 十二支中"酉"的别称,用以纪年。Tân Hoa Tự Điển 1.十二支中"酉"的别称,用以纪年。