作圖
tác đồ
Hán Việt: tác đồ · Pinyin: zuò tú
Tổng quan
làm xây dựng (nhà cửa...), đặt (câu), vẽ (hình); dựng (vở kịch)
Nghĩa
Việt
- Cihui làm xây dựng (nhà cửa...), đặt (câu), vẽ (hình); dựng (vở kịch)
Hán Việt: tác đồ · Pinyin: zuò tú
làm xây dựng (nhà cửa...), đặt (câu), vẽ (hình); dựng (vở kịch)