作土 zuò tǔ · tác thổ Hán Việt: tác thổ · Pinyin: zuò tǔ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 土 (thổ)Pinyinzuò tǔHán Việttác thổCấu tạo作 + 土 · tác + thổ nghĩa thành phần: tác + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓积土堆垒以御敌。Tân Hoa Tự Điển 1.谓积土堆垒以御敌。jaJMdict surface soil