作場

zuò chǎng tác tràng

Hán Việt: tác tràng · Pinyin: zuò chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民间艺人在空地上表演献艺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民间艺人在空地上表演献艺。

Eng

  • Cihui 作場 uōchǎng* p.w. <topo.> workshop