作壘 zuò lěi · tác lũy Hán Việt: tác lũy · Pinyin: zuò lěi Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 壘 (lũy)Pinyinzuò lěiHán Việttác lũyCấu tạo作 + 壘 · tác + lũy nghĩa thành phần: tác + lũy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作梗,阻挠。Tân Hoa Tự Điển 1.作梗,阻挠。