作士

zuò shì tác sĩ

Hán Việt: tác sĩ · Pinyin: zuò shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新莽时官名。掌刑法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新莽时官名。掌刑法。