作頭

zuò tóu tác đầu

Hán Việt: tác đầu · Pinyin: zuò tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 领头,带头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.领头,带头。