作女 zuò nǚ · tác nữ Hán Việt: tác nữ · Pinyin: zuò nǚ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 女 (nữ)Pinyinzuò nǚHán Việttác nữCấu tạo作 + 女 · tác + nữ nghĩa thành phần: tác + nữ