作好 zuò hǎo · tác hảo Hán Việt: tác hảo · Pinyin: zuò hǎo Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 好 (hảo)Pinyinzuò hǎoHán Việttác hảoCấu tạo作 + 好 · tác + hảo nghĩa thành phần: tác + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓徇私偏好。Tân Hoa Tự Điển 1.谓徇私偏好。