作妓 zuò jì · tác kĩ Hán Việt: tác kĩ · Pinyin: zuò jì Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 妓 (kĩ)Pinyinzuò jìHán Việttác kĩCấu tạo作 + 妓 · tác + kĩ nghĩa thành phần: tác + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"作伎"。