作威
tác uy
Hán Việt: tác uy · Pinyin: zuò wēi
Tổng quan
àm vẻ dữ tợn cho người khác sợ. Cũng đọc Tác uy. tác oai tác oai ☆Làm vẻ dữ tợn cho người khác sợ. Cũng đọc Tác uy.
Nghĩa
Việt
- Cihui àm vẻ dữ tợn cho người khác sợ. Cũng đọc Tác uy. tác oai tác oai ☆Làm vẻ dữ tợn cho người khác sợ. Cũng đọc Tác uy.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓利用威权滥施刑罚; 指野兽发威,怒吼。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓利用威权滥施刑罚。 2.指野兽发威,怒吼。