作嫁 zuò jià · tác giá Hán Việt: tác giá · Pinyin: zuò jià Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 嫁 (giá)Pinyinzuò jiàHán Việttác giáCấu tạo作 + 嫁 · tác + giá nghĩa thành phần: tác + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓为别人操劳忙碌。Tân Hoa Tự Điển 1.谓为别人操劳忙碌。