作子 zuò zi · tác tử Hán Việt: tác tử · Pinyin: zuò zi Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 子 (tử)Pinyinzuò ziHán Việttác tửCấu tạo作 + 子 · tác + tử nghĩa thành phần: tác + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。陷害人的圈套。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。陷害人的圈套。