作孚 zuò fú · tác phu Hán Việt: tác phu · Pinyin: zuò fú Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 孚 (phu)Pinyinzuò fúHán Việttác phuCấu tạo作 + 孚 · tác + phu nghĩa thành phần: tác + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 信服﹑信从; 谓示以诚信。Tân Hoa Tự Điển 1.信服﹑信从。 2.谓示以诚信。