作孝 zuò xiào · tác hiếu Hán Việt: tác hiếu · Pinyin: zuò xiào Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 孝 (hiếu)Pinyinzuò xiàoHán Việttác hiếuCấu tạo作 + 孝 · tác + hiếu nghĩa thành phần: tác + hiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言带孝。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言带孝。