作室

zuò shì tác thất

Hán Việt: tác thất · Pinyin: zuò shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉上方所属工场。上方,汉官署名,主管制造宫中应用器物及兵器。