作賓 zuò bīn · tác tân Hán Việt: tác tân · Pinyin: zuò bīn Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 賓 (tân)Pinyinzuò bīnHán Việttác tânCấu tạo作 + 賓 · tác + tân nghĩa thành phần: tác + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指担任太子宾客职务。Tân Hoa Tự Điển 1.指担任太子宾客职务。