作嘗試 tác thường thí Hán Việt: tác thường thí Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 嘗 (thường) + 試 (thí)Hán Việttác thường thíCấu tạo作 + 嘗 + 試 · tác + thường + thí nghĩa thành phần: tác + thường + thí Nghĩa EngCihui take whirl at