作工

zuò gōng tác công

Hán Việt: tác công · Pinyin: zuò gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劳动;做工。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.劳动;做工。