作巧 zuò qiǎo · tác xảo Hán Việt: tác xảo · Pinyin: zuò qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 巧 (xảo)Pinyinzuò qiǎoHán Việttác xảoCấu tạo作 + 巧 · tác + xảo nghĩa thành phần: tác + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓施展技巧。Tân Hoa Tự Điển 1.谓施展技巧。