作師 zuò shī · tác sư Hán Việt: tác sư · Pinyin: zuò shī Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 師 (sư)Pinyinzuò shīHán Việttác sưCấu tạo作 + 師 · tác + sư nghĩa thành phần: tác + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴兵。Tân Hoa Tự Điển 1.兴兵。