作底 zuò dǐ · tác để Hán Việt: tác để · Pinyin: zuò dǐ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 底 (để)Pinyinzuò dǐHán Việttác đểCấu tạo作 + 底 · tác + để nghĩa thành phần: tác + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"作抵"; 如何,怎样; 为何,为什么。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"作抵"。 2.如何,怎样。 3.为何,为什么。