作役 zuò yì · tác dịch Hán Việt: tác dịch · Pinyin: zuò yì Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 役 (dịch)Pinyinzuò yìHán Việttác dịchCấu tạo作 + 役 · tác + dịch nghĩa thành phần: tác + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建筑工程; 指工匠人夫。Tân Hoa Tự Điển 1.建筑工程。 2.指工匠人夫。