作得 zuò dé · tác đắc Hán Việt: tác đắc · Pinyin: zuò dé Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 得 (đắc)Pinyinzuò déHán Việttác đắcCấu tạo作 + 得 · tác + đắc nghĩa thành phần: tác + đắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言能做。