作性 zuò xìng · tác tính Hán Việt: tác tính · Pinyin: zuò xìng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 性 (tính)Pinyinzuò xìngHán Việttác tínhCấu tạo作 + 性 · tác + tính nghĩa thành phần: tác + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生性;天性; 引申指天资。Tân Hoa Tự Điển 1.生性;天性。 2.引申指天资。