作性 zuò xìng·tác tính Hán Việt: tác tính · Pinyin: zuò xìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.生性; 天性。 2.引申指天资。 Cấu tạo: 作 (tác) + 性 (tính)Pinyinzuò xìngHán Việttác tínhCấu tạo作 + 性 · tác + tính nghĩa thành phần: tác + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.生性; 天性。 2.引申指天资。 Từ liên quan Gần nghĩa作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐 · 作乱