作惜 zuò xī · tác tích Hán Việt: tác tích · Pinyin: zuò xī Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 惜 (tích)Pinyinzuò xīHán Việttác tíchCấu tạo作 + 惜 · tác + tích nghĩa thành phần: tác + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹言可惜。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言可惜。