作惡作劇 tác ác tác kịch Hán Việt: tác ác tác kịch Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 惡 (ác) + 作 (tác) + 劇 (kịch)Hán Việttác ác tác kịchCấu tạo作 + 惡 + 作 + 劇 · tác + ác + tác + kịch nghĩa thành phần: tác + ác + tác + kịch Nghĩa EngCihui do tricks