作想 zuò xiǎng · tác tưởng Hán Việt: tác tưởng · Pinyin: zuò xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 想 (tưởng)Pinyinzuò xiǎngHán Việttác tưởngCấu tạo作 + 想 · tác + tưởng nghĩa thành phần: tác + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思索;设想。Tân Hoa Tự Điển 1.思索;设想。