作憲 zuò xiàn · tác hiến Hán Việt: tác hiến · Pinyin: zuò xiàn Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 憲 (hiến)Pinyinzuò xiànHán Việttác hiếnCấu tạo作 + 憲 · tác + hiến nghĩa thành phần: tác + hiến