作抖 tác đẩu Hán Việt: tác đẩu Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 抖 (đẩu)Hán Việttác đẩuCấu tạo作 + 抖 · tác + đẩu nghĩa thành phần: tác + đẩu Nghĩa EngCihui 作抖 uòdǒu v. <topo.> shiver; shake; tremble