作持门 tác trì môn Hán Việt: tác trì môn Tổng quan tác trì môn (術語)順於作持戒而積極的行眾善也。☸ Cấu tạo: 作 (tác) + 持 (trì) + 门 (môn)Hán Việttác trì mônCấu tạo作 + 持 + 门 · tác + trì + môn nghĩa thành phần: tác + trì + môn Nghĩa ViệtCihui tác trì môn (術語)順於作持戒而積極的行眾善也。☸