作挺 zuò tǐng · tác đĩnh Hán Việt: tác đĩnh · Pinyin: zuò tǐng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 挺 (đĩnh)Pinyinzuò tǐngHán Việttác đĩnhCấu tạo作 + 挺 · tác + đĩnh nghĩa thành phần: tác + đĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逞强;不就范。Tân Hoa Tự Điển 1.逞强;不就范。