作排

zuò pái tác bài

Hán Việt: tác bài · Pinyin: zuò pái

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (bài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擺設筵席。《董西廂》卷三:「山僧過矣!夫人言明日作排,非今日矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓安排宴席。
  • Tân Hoa Tự Điển 谓安排宴席。