作故

zuò gù tác cố

Hán Việt: tác cố · Pinyin: zuò gù

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 故成例。不依旧例,自创先规伤负心期,自谁作故。