作景 zuò jǐng · tác cảnh Hán Việt: tác cảnh · Pinyin: zuò jǐng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 景 (cảnh)Pinyinzuò jǐngHán Việttác cảnhCấu tạo作 + 景 · tác + cảnh nghĩa thành phần: tác + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作梗,为难; 作耍,开玩笑。Tân Hoa Tự Điển 1.作梗,为难。 2.作耍,开玩笑。