作曲

zuò qǔ tác khúc

Hán Việt: tác khúc · Pinyin: zuò qǔ

Tổng quan

sáng tác (âm nhạc)

Cấu tạo: (tác) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáng tác (âm nhạc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 製作樂曲。如:「他喜歡作曲。」清.徐珂《清稗類鈔.音樂類.俞春浦善琵琶》:「會是夕風雨,春浦取琵琶作曲,鐵雲乃作詩以寄小顛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 创作音乐曲谱; 指音乐曲谱的创作者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.创作音乐曲谱。 2.指音乐曲谱的创作者。

Eng

  • CC-CEDICT to compose (music)
  • Cihui to compose (music)

ja

  • JMdict composition (of music)|setting|writing music