作案
tác án
Hán Việt: tác án · Pinyin: zuò àn
Tổng quan
phạm tội
Nghĩa
Việt
- Cihui phạm tội
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 进行犯罪活动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.进行犯罪活动。
Eng
- CC-CEDICT to commit a crime
- Cihui to commit a crime
Hán Việt: tác án · Pinyin: zuò àn
phạm tội