作梅 zuò méi · tác mai Hán Việt: tác mai · Pinyin: zuò méi Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 梅 (mai)Pinyinzuò méiHán Việttác maiCấu tạo作 + 梅 · tác + mai nghĩa thành phần: tác + mai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拣选杨梅。Tân Hoa Tự Điển 1.拣选杨梅。