作橫 zuò héng · tác hoành Hán Việt: tác hoành · Pinyin: zuò héng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 橫 (hoành)Pinyinzuò héngHán Việttác hoànhCấu tạo作 + 橫 · tác + hoành nghĩa thành phần: tác + hoành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指横行不法。Tân Hoa Tự Điển 1.指横行不法。