作歌

zuò gē tác ca

Hán Việt: tác ca · Pinyin: zuò gē

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓作歌词而咏唱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓作歌词而咏唱。

ja

  • JMdict writing songs or poems|poem