作歹

tác ngạt

Hán Việt: tác ngạt

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (ngạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 做壞事。元.孟漢卿《魔合羅》第三折:「詳察這生分女作歹為非,更和這忤逆男隨波逐浪。」

Eng

  • Cihui 作歹 uòdǎi* v.o. act criminally