作氣 zuò qì · tác khí Hán Việt: tác khí · Pinyin: zuò qì Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 氣 (khí)Pinyinzuò qìHán Việttác khíCấu tạo作 + 氣 · tác + khí nghĩa thành phần: tác + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 振作勇气; 指壮大气势; 犹言争气。Tân Hoa Tự Điển 1.振作勇气。 2.指壮大气势。 3.犹言争气。