作氣 zuò qì · tác khí Hán Việt: tác khí · Pinyin: zuò qì Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 氣 (khí)Pinyinzuò qìHán Việttác khíCấu tạo作 + 氣 · tác + khí nghĩa thành phần: tác + khí