作汩汩聲

tác cốt cốt thanh

Hán Việt: tác cốt cốt thanh

Tổng quan

tiếng ùng ục, tiếng ồng ộc (nước chảy); tiếng róc rách (suối); tiếng ríu rít (người), chảy ùng ục, chảy ồng ộc (chảy); róc rách (suối); nói ríu rít (người)

Cấu tạo: (tác) + (cốt) + (cốt) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng ùng ục, tiếng ồng ộc (nước chảy); tiếng róc rách (suối); tiếng ríu rít (người), chảy ùng ục, chảy ồng ộc (chảy); róc rách (suối); nói ríu rít (người)