作治

zuò zhì tác trì

Hán Việt: tác trì · Pinyin: zuò zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓使天下太平; 制作。亦指制造的成品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使天下太平。 2.制作。亦指制造的成品。