作活

zuò huó tác hoạt

Hán Việt: tác hoạt · Pinyin: zuò huó

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为生;过日子; 干活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为生;过日子。 2.干活。