作派
tác phái
Hán Việt: tác phái · Pinyin: zuò pài
Tổng quan
xem 做派
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 做派
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.派头;故作的姿态架势。 2.指作风。
- Tân Hoa Tự Điển 派头;故作的姿态架势; 指作风。
Eng
- CC-CEDICT variant of 做派[zuo4 pai4]
- Cihui variant of 做派