作遊 zuò yóu · tác du Hán Việt: tác du · Pinyin: zuò yóu Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 遊 (du)Pinyinzuò yóuHán Việttác duCấu tạo作 + 遊 · tác + du nghĩa thành phần: tác + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓游幕。指到各地做幕僚。Tân Hoa Tự Điển 1.谓游幕。指到各地做幕僚。