作物
tác vật
Hán Việt: tác vật · Pinyin: zuò wù
Tổng quan
cây trồng ón đồ làm ra. tác vật tác vật ☆Món đồ làm ra.
Nghĩa
Việt
- Cihui cây trồng ón đồ làm ra. tác vật tác vật ☆Món đồ làm ra.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人工栽培的植物。依用途不同,分為農藝作物、園藝作物、森林作物等。通常所稱作物,係指農藝作物。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹造物。主宰万物之神; 农作物的简称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹造物。主宰万物之神。 2.农作物的简称。
Eng
- CC-CEDICT crop
- Cihui crop
ja
- JMdict artistic work|literary work
- JMdict crop|crops|(agricultural) produce|farm products