作獺 zuò tǎ · tác thát Hán Việt: tác thát · Pinyin: zuò tǎ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 獺 (thát)Pinyinzuò tǎHán Việttác thátCấu tạo作 + 獺 · tác + thát nghĩa thành phần: tác + thát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.侵夺;侵害。